薨隕

hōng yǔn hoăng vẫn

Hán Việt: hoăng vẫn · Pinyin: hōng yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoăng) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"薨殒"; 薨殂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"薨殒"。 2.薨殂。