薩克號

tát khắc hào

Hán Việt: tát khắc hào

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (khắc) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。為比利時人阿多非.薩克斯發明的樂器。由彎曲成橢圓形的金屬吹管及喇叭的末端所組成,屬管樂器。薩克號音域廣,音量大,音色深厚,為銅管樂隊演奏時不可或缺的要角。

Eng

  • Cihui 薩克號 àkèhào n. <loan> saxhorn M:²zhī