薩克達 sà kè dá · tát khắc đạt Hán Việt: tát khắc đạt · Pinyin: sà kè dá Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 達 (đạt)Pinyinsà kè dáHán Việttát khắc đạtCấu tạo薩 + 克 + 達 · tát + khắc + đạt nghĩa thành phần: tát + khắc + đạt