薩哈林 Sàhālín · tát cáp lâm Hán Việt: tát cáp lâm · Pinyin: Sàhālín Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 哈 (cáp) + 林 (lâm)PinyinSàhālínHán Việttát cáp lâmCấu tạo薩 + 哈 + 林 · tát + cáp + lâm nghĩa thành phần: tát + cáp + lâm Nghĩa EngCihui Sakhalin