薩堤爾 sà dī ěr · tát đê nhĩ Hán Việt: tát đê nhĩ · Pinyin: sà dī ěr Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 堤 (đê) + 爾 (nhĩ)Pinyinsà dī ěrHán Việttát đê nhĩCấu tạo薩 + 堤 + 爾 · tát + đê + nhĩ nghĩa thành phần: tát + đê + nhĩ