薩拉姆 sà lā mǔ · tát lạp mỗ Hán Việt: tát lạp mỗ · Pinyin: sà lā mǔ Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ)Pinyinsà lā mǔHán Việttát lạp mỗCấu tạo薩 + 拉 + 姆 · tát + lạp + mỗ nghĩa thành phần: tát + lạp + mỗ Nghĩa EngCihui salaam