薩拉特 sàlātè · tát lạp đặc Hán Việt: tát lạp đặc · Pinyin: sàlātè Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)PinyinsàlātèHán Việttát lạp đặcCấu tạo薩 + 拉 + 特 · tát + lạp + đặc nghĩa thành phần: tát + lạp + đặc Nghĩa EngCihui salat