薩拉米

sà lā mǐ tát lạp mễ

Hán Việt: tát lạp mễ · Pinyin: sà lā mǐ

Tổng quan

salami (từ mượn)

Cấu tạo: (tát) + (lạp) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui salami (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) salami
  • Cihui (loanword) salami