薩摩國 sà mó guó · tát ma quốc Hán Việt: tát ma quốc · Pinyin: sà mó guó Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 國 (quốc)Pinyinsà mó guóHán Việttát ma quốcCấu tạo薩 + 摩 + 國 · tát + ma + quốc nghĩa thành phần: tát + ma + quốc