薪優 tân ưu Hán Việt: tân ưu Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 優 (ưu)Hán Việttân ưuCấu tạo薪 + 優 · tân + ưu nghĩa thành phần: tân + ưu Nghĩa EngCihui 薪優 īnyōu v.p. The salary is generous.