薪俸

xīn fèng tân bổng

Hán Việt: tân bổng · Pinyin: xīn fèng

Tổng quan

lương | thu nhập iền cấp cho quan lại. tân bổng tân bổng ☆Tiền cấp cho quan lại.

Cấu tạo: (tân) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương | thu nhập iền cấp cho quan lại. tân bổng tân bổng ☆Tiền cấp cho quan lại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工作的酬勞。如:「她家現在只靠她那一點微薄的薪俸度日了。」也稱為「薪水」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薪金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薪金。

Eng

  • CC-CEDICT salary|pay
  • Cihui salary; pay