薪俸

xīn fèngtân bổng

Hán Việt: tân bổng · Pinyin: xīn fèng

Tổng quan

lương bổng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.薪金。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

工作的酬勞。如:「她家現在只靠她那一點微薄的薪俸度日了。」也稱為「薪水」。

Cấu tạo: 薪 (tân) + 俸 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tiền cấp cho quan lại.; lương; iền cấp cho quan lại.; lương , thu nhập; lương bổng
  • Biên soạn salary

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工作的酬勞。如:「她家現在只靠她那一點微薄的薪俸度日了。」也稱為「薪水」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.薪金。

Eng

  • Cihui salary; pay
  • Tần suất từ n. salary

Đức

  • Handedict Vergütung, Gage, Honorar, Gehalt

other

  • Nguồn khác Tiền cấp cho quan lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸禄 · 俸给 · 俸金 · 俸钱 · 俸银