薪盡 xīn jǐn · tân tận Hán Việt: tân tận · Pinyin: xīn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 盡 (tận)Pinyinxīn jǐnHán Việttân tậnCấu tạo薪 + 盡 · tân + tận nghĩa thành phần: tân + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻死。Tân Hoa Tự Điển 1.喻死。