薪桂

xīn guìtân quế

Hán Việt: tân quế · Pinyin: xīn guì

Tổng quan

Củi đắt như quế, chỉ thời buổi đắt đỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.薪贵于桂。形容柴火昂贵。 2.泛指木柴。

Cấu tạo: 薪 (tân) + 桂 (quế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đắt đỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.薪贵于桂。形容柴火昂贵。 2.泛指木柴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桂东 · 桂冠 · 桂剧 · 桂劇 · 桂圆 · 桂堂 · 桂子 · 桂宮