薪爨

xīn cuàn tân thoán

Hán Việt: tân thoán · Pinyin: xīn cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴火; 烹饪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柴火。 2.烹饪。