薪粲 xīn càn · tân xán Hán Việt: tân xán · Pinyin: xīn càn Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 粲 (xán)Pinyinxīn cànHán Việttân xánCấu tạo薪 + 粲 · tân + xán nghĩa thành phần: tân + xán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼薪和白粲的并称。"鬼薪"和"白粲"均为秦汉时的刑罚名。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼薪和白粲的并称。"鬼薪"和"白粲"均为秦汉时的刑罚名。