薪膽 xīn dǎn · tân đảm Hán Việt: tân đảm · Pinyin: xīn dǎn Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 膽 (đảm)Pinyinxīn dǎnHán Việttân đảmCấu tạo薪 + 膽 · tân + đảm nghĩa thành phần: tân + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卧薪尝胆。比喻刻苦自励,发愤图强; 引申为发愤图强的动力。Tân Hoa Tự Điển 1.卧薪尝胆。比喻刻苦自励,发愤图强。 2.引申为发愤图强的动力。