薪膽 xīn dǎn · tân đảm Hán Việt: tân đảm · Pinyin: xīn dǎn Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 膽 (đảm)Pinyinxīn dǎnHán Việttân đảmCấu tạo薪 + 膽 · tân + đảm nghĩa thành phần: tân + đảm