薪採

xīn cǎi tân thải

Hán Việt: tân thải · Pinyin: xīn cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"薪采"; 打柴; 指打柴的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"薪采"。 2.打柴。 3.指打柴的人。