藪牧 sǒu mù · tẩu mục Hán Việt: tẩu mục · Pinyin: sǒu mù Tổng quan Cấu tạo: 藪 (tẩu) + 牧 (mục)Pinyinsǒu mùHán Việttẩu mụcCấu tạo藪 + 牧 · tẩu + mục nghĩa thành phần: tẩu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畜牧之地。亦指从事畜牧之人。Tân Hoa Tự Điển 1.畜牧之地。亦指从事畜牧之人。