藪盜 sǒu dào · tẩu đạo Hán Việt: tẩu đạo · Pinyin: sǒu dào Tổng quan Cấu tạo: 藪 (tẩu) + 盜 (đạo)Pinyinsǒu dàoHán Việttẩu đạoCấu tạo藪 + 盜 · tẩu + đạo nghĩa thành phần: tẩu + đạo