薯條

shǔ tiáo thự điều

Hán Việt: thự điều · Pinyin: shǔ tiáo

Tổng quan

khoai tây chiên | khoai tây rán | món chips

Cấu tạo: (thự) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoai tây chiên | khoai tây rán | món chips

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種將番薯或馬鈴薯切成條狀後,再油炸而成的食品。如:「薯條是一種高熱量的食品。」

Eng

  • CC-CEDICT french fries|french fried potatoes|chips
  • Cihui french fries; french fried potatoes; chips