薯藥

shǔ yào thự dược

Hán Việt: thự dược · Pinyin: shǔ yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thự) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即薯蓣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即薯蓣。