薯蓉

shǔ róngthự dong

Hán Việt: thự dong · Pinyin: shǔ róng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【薯蓉】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "mashed potatoes"]]]}]

Cấu tạo: 薯 (thự) + 蓉 (dong)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mashed potatoes

Eng

  • Cihui mashed potatoes
  • Tần suất từ mashed potatoes

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓉城 · 薯条 · 薯泥 · 薯片 · 薯綉 · 薯莨 · 薯蓣 · 薯饼