薯蔗 thự giá Hán Việt: thự giá Tổng quan Cấu tạo: 薯 (thự) + 蔗 (giá)Hán Việtthự giáCấu tạo薯 + 蔗 · thự + giá nghĩa thành phần: thự + giá Nghĩa EngCihui 薯蔗 hǔzhè n. sugar cane