薯藥 shǔ yào · thự dược Hán Việt: thự dược · Pinyin: shǔ yào Tổng quan Cấu tạo: 薯 (thự) + 藥 (dược)Pinyinshǔ yàoHán Việtthự dượcCấu tạo薯 + 藥 · thự + dược nghĩa thành phần: thự + dược