薰草 huân thảo Hán Việt: huân thảo Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 草 (thảo)Hán Việthuân thảoCấu tạo薰 + 草 · huân + thảo nghĩa thành phần: huân + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。報春花科珍珠菜屬。也稱為「佩蘭」、「零陵香」。參見「佩蘭」條。EngCihui 薰草 ūncǎo n. aromatic grass