薰風習習

huân phong tập tập

Hán Việt: huân phong tập tập

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (phong) + (tập) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薰風習習 ūnfēngxíxí f.e. 1. The south wind blows gently. 2. warm breeze