薹草

tái cǎođài thảo

Hán Việt: đài thảo · Pinyin: tái cǎo

Tổng quan

cói

Cấu tạo: 苔 (đài) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây đài
  • Tần suất từ cói

Eng

  • Cihui sedge
  • Tần suất từ sedge

Từ liên quan

Gần nghĩa

薹草属 · 苔原 · 苔四 · 苔色 · 苔藓 · 草丛 · 草书 · 草体