藁草

gǎo cǎocảo thảo

Hán Việt: cảo thảo · Pinyin: gǎo cǎo

Tổng quan

cỏ khô

Cấu tạo: 藁 (cảo) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỏ khô
  • Tần suất từ cỏ khô

Eng

  • Cihui hay; dried grass
  • Tần suất từ hay; dried grass

Từ liên quan

Gần nghĩa

草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原 · 草叶