藁萊 cảo lai Hán Việt: cảo lai Tổng quan Cỏ rác. Chỉ sự thấp hèn Cấu tạo: 藁 (cảo) + 莱 (lai)Hán Việtcảo laiTừ loạidanhCấu tạo藁 + 莱 · cảo + lai nghĩa thành phần: cảo + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỏ rác Từ liên quan Gần nghĩa莱切 · 莱卡 · 莱城 · 莱塞 · 莱姆 · 莱山 · 莱州 · 莱恩