藂杂 cóng zá·tùng tạp Hán Việt: tùng tạp · Pinyin: cóng zá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杂乱。 Cấu tạo: 藂 (tùng) + 雜 (tạp)Pinyincóng záHán Việttùng tạpCấu tạo藂 + 雜 · tùng + tạp nghĩa thành phần: tùng + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杂乱。 Từ liên quan Gần nghĩa杂书 · 杂乱 · 杂事 · 杂交 · 杂件 · 杂凑 · 杂剧 · 杂务