藂棘 cóng jí · tùng cức Hán Việt: tùng cức · Pinyin: cóng jí Tổng quan Cấu tạo: 藂 (tùng) + 棘 (cức)Pinyincóng jíHán Việttùng cứcCấu tạo藂 + 棘 · tùng + cức nghĩa thành phần: tùng + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丛生的荆棘; 古代拘留犯人之地。Tân Hoa Tự Điển 1.丛生的荆棘。 2.古代拘留犯人之地。