藂棘 cóng jí·tùng cức Hán Việt: tùng cức · Pinyin: cóng jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丛生的荆棘。 2.古代拘留犯人之地。 Cấu tạo: 藂 (tùng) + 棘 (cức)Pinyincóng jíHán Việttùng cứcCấu tạo藂 + 棘 · tùng + cức nghĩa thành phần: tùng + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丛生的荆棘。 2.古代拘留犯人之地。 Từ liên quan Gần nghĩa棘人 · 棘刺 · 棘卿 · 棘心 · 棘手 · 棘楚 · 棘毛 · 棘爪