藂残

cóng cántùng tàn

Hán Việt: tùng tàn · Pinyin: cóng cán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.零碎残缺。

Cấu tạo: 藂 (tùng) + 殘 (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.零碎残缺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

残云 · 残余 · 残值 · 残冬 · 残匪 · 残卷 · 残品 · 残喘