藂祠

cóng cí tùng từ

Hán Việt: tùng từ · Pinyin: cóng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒野丛林中的神祠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒野丛林中的神祠。