藂細 cóng xì · tùng tế Hán Việt: tùng tế · Pinyin: cóng xì Tổng quan Cấu tạo: 藂 (tùng) + 細 (tế)Pinyincóng xìHán Việttùng tếCấu tạo藂 + 細 · tùng + tế nghĩa thành phần: tùng + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琐碎。Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎。