藉使

jí shǐ tạ sử

Hán Việt: tạ sử · Pinyin: jí shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假使。