藉其 jiè qí·tạ kì Hán Việt: tạ kì · Pinyin: jiè qí Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằng cái đó Cấu tạo: 藉 (tạ) + 其 (kì)Pinyinjiè qíHán Việttạ kìTừ loạitrạngCấu tạo藉 + 其 · tạ + kì nghĩa thành phần: tạ + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bằng cái gìĐứcHandedict womit Từ liên quan Gần nghĩa借此 · 借由 · 借着 · 其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他