藉其

jiè qí tạ kì

Hán Việt: tạ kì · Pinyin: jiè qí

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằng cái đó

Cấu tạo: (tạ) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằng cái đó