藉姑 jí gū · tạ cô Hán Việt: tạ cô · Pinyin: jí gū Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 姑 (cô)Pinyinjí gūHán Việttạ côCấu tạo藉 + 姑 · tạ + cô nghĩa thành phần: tạ + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慈姑的别名。见明李时珍《本草纲目.果六.慈姑》。Tân Hoa Tự Điển 1.慈姑的别名。见明李时珍《本草纲目.果六.慈姑》。