藉子

jí zi tạ tử

Hán Việt: tạ tử · Pinyin: jí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。小儿卧处垫的防尿布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小儿卧处垫的防尿布。