藉幕

jí mù tạ mạc

Hán Việt: tạ mạc · Pinyin: jí mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"藉莫"; 古时城防中用以遮挡箭﹑石等的布幔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藉莫"。 2.古时城防中用以遮挡箭﹑石等的布幔。