藉慰 tạ úy Hán Việt: tạ úy Tổng quan an ủi, giải khuây, (kiến trúc) rầm chìa Cấu tạo: 藉 (tạ) + 慰 (úy)Hán Việttạ úyTừ loạiđộngCấu tạo藉 + 慰 · tạ + úy nghĩa thành phần: tạ + úy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 an ủi Từ liên quan Gần nghĩa借此 · 借由 · 借着 · 慰劳 · 慰勉 · 慰勞 · 慰唁 · 慰問