藉慰

tạ úy

Hán Việt: tạ úy

Tổng quan

an ủi, giải khuây, (kiến trúc) rầm chìa

Cấu tạo: (tạ) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an ủi, giải khuây, (kiến trúc) rầm chìa