藉此

jiè cǐ tạ thử

Hán Việt: tạ thử · Pinyin: jiè cǐ

Tổng quan

lấy cái này làm cớ | qua đó

Cấu tạo: (tạ) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy cái này làm cớ | qua đó

Eng

  • CC-CEDICT using this as a pretext; thereby
  • Cihui using this as a pretext; thereby