借甚
tá thậm
Hán Việt: tá thậm · Pinyin: jí shén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極盛。《史記.卷九七.陸賈傳》:「陸生以此游漢廷公卿閒,名聲藉甚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛大;卓著。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛大;卓著。
Hán Việt: tá thậm · Pinyin: jí shén