藉稿 jí gǎo · tạ cảo Hán Việt: tạ cảo · Pinyin: jí gǎo Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 稿 (cảo)Pinyinjí gǎoHán Việttạ cảoCấu tạo藉 + 稿 · tạ + cảo nghĩa thành phần: tạ + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐卧于草荐之上。谓谢罪待刑。Tân Hoa Tự Điển 1.坐卧于草荐之上。谓谢罪待刑。