藉色 jí sè · tạ sắc Hán Việt: tạ sắc · Pinyin: jí sè Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 色 (sắc)Pinyinjí sèHán Việttạ sắcCấu tạo藉 + 色 · tạ + sắc nghĩa thành phần: tạ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓借光。Tân Hoa Tự Điển 1.谓借光。