藉蔭

jí yīn tạ ấm

Hán Việt: tạ ấm · Pinyin: jí yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓托父祖馀荫作为庇护; 指积有功勋的世家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓托父祖馀荫作为庇护。 2.指积有功勋的世家。