藉著

jiè zhe tạ trứ

Hán Việt: tạ trứ · Pinyin: jiè zhe

Tổng quan

nương

Cấu tạo: (tạ) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nương
  • Cihui bằng cách | thông qua

Eng

  • CC-CEDICT by means of; through; with the help of
  • Cihui by means of; through; with the help of