藍天

lán tiānlam thiên

Hán Việt: lam thiên · Pinyin: lán tiān

Tổng quan

bầu trời xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

湛藍的天空。如:「國慶表演時,飛機用煙幕在藍天中畫出瑰麗的圖案。」

Cấu tạo: 藍 (lam) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trời xanh
  • VietPhrases lam thiên; trời lam
  • Biên soạn blue sky

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湛藍的天空。如:「國慶表演時,飛機用煙幕在藍天中畫出瑰麗的圖案。」

Eng

  • Cihui blue sky

Đức

  • Handedict blauer Himmel

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天書 · 天井 · 天亮