藍宇 lán yǔ·lam vũ Hán Việt: lam vũ · Pinyin: lán yǔ Tổng quan (雜語)伽藍堂宇,即佛寺也。☸ Cấu tạo: 藍 (lam) + 宇 (vũ)Pinyinlán yǔHán Việtlam vũTừ loạidanhCấu tạo藍 + 宇 · lam + vũ nghĩa thành phần: lam + vũ Nghĩa ViệtCihui (雜語)伽藍堂宇,即佛寺也。☸ĐứcHandedict Lan Yu (chinesischer Film, Regisseur: Stanley Kwan) (Eig, Film) Từ liên quan Gần nghĩa宇内 · 宇宙 · 宇文 · 宇航 · 藍儂 · 藍光 · 藍圖 · 藍天