藍海

lán hǎi lam hải

Hán Việt: lam hải · Pinyin: lán hǎi

Tổng quan

(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海)

Cấu tạo: (lam) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海)

Eng

  • CC-CEDICT (neologism) an unexplored, as yet uncontested market (contrasted with 紅海|红海[hong2 hai3])
  • Cihui (neologism) an unexplored, as yet uncontested market (contrasted with 紅海|红海)